Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

topiary

/'toupjəri/ phổ biến #26983

“topiaried” là quá khứ của topiary — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ topiaried quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

topiary

/'toupjəri/

tính từ

  • the topiary art nghệ thuật sửa tạo hình (cây cảnh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a garden having shrubs clipped or trimmed into decorative shapes especially of animals n. making decorative shapes by trimming shrubs or trees

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...