Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #11566

topical

/'tɔpikəl/

tính từ

  • (thuộc) đề tài
  • có tính chất thời sự
    • topical articles: những bài báo có tính chất thời sự
  • (y học) cục bộ, địa phương
    • topical renedy: thuốc đắp, thuốc rịt
Định nghĩa tiếng Anh

s. pertaining to the surface of a body part\na. of or relating to or arranged by topics\ns. of interest at the present time

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...