Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“topics” là số nhiều của topic — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #1860

topic

/'tɔpik/

danh từ

  • đề tài, chủ đề
    • the topic of the day: vấn đề thời sự
Biến thể từ topics số nhiều
Đồng nghĩa subjectthemeissue
Định nghĩa tiếng Anh

n. some situation or event that is thought about

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...