Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

topmast

/'tɔpmɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

topmast

/'tɔpmɑ:st/

danh từ

  • (hàng hải) cột buồm nguỵ bằng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the mast next above a lower mast and topmost in a fore-and-aft rig

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...