topo-
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
topo-
//
- hình thái cấu tạo thuật ngữ ghép; mang nghĩa đất; địa
- toponymy
- địa danh học
- topology
- địa hình học
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...