topometry
/tə'pɔmitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
topometry
/tə'pɔmitri/
danh từ
- phép đo địa hình
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...