toppingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toppingly
//
* phó từ- một cách tuyệt vời; tuyệt mỹ
- the car ran simply toppingly:tóm lại, chiếc xe đã chạy tuyệt vời
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...