topside
/'tɒpsaid/ phổ biến #27248
Biến thể từ
topsides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
topside
//
* danh từ- phần nổi trên mặt nước của chiếc tàu
- súc thịt bò cắt ra từ phần trên của chân
Định nghĩa tiếng Anh
n. (usually plural) weather deck; the part of a ship's hull that is above the waterline