Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

topside

/'tɒpsaid/ phổ biến #27248
Biến thể từ topsides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

topside

//

* danh từ
  • phần nổi trên mặt nước của chiếc tàu
  • súc thịt bò cắt ra từ phần trên của chân
Định nghĩa tiếng Anh

n. (usually plural) weather deck; the part of a ship's hull that is above the waterline

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...