topsyturvy
/'tɔpsi'tə:vi/
danh từ
- sự lộn nhào; sự đảo lộn, lộn bậy, lộn xộn; hỗn loạn
- to fall topsyturvy: ngã lộn nhào
- the whole world has turned topsyturvy: thật là hỗn loạn đảo điên
ngoại động từ
- đảo lộn; làm lộn bậy; làm hỗn loạn
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...