Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21049

tormentor

/tɔ:mentə/

danh từ

  • người làm khổ, người hành hạ
  • người quấy rầy
  • (nông nghiệp) bừa (có) bánh xe
  • (hàng hải) nĩa dài (để làm bếp)
  • (sân khấu) cánh gà
Biến thể từ tormentors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who torments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...