Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tormentor

/tɔ:mentə/ phổ biến #21049

“tormentors” là số nhiều của tormentor — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tormentors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tormentor

/tɔ:mentə/

danh từ

  • người làm khổ, người hành hạ
  • người quấy rầy
  • (nông nghiệp) bừa (có) bánh xe
  • (hàng hải) nĩa dài (để làm bếp)
  • (sân khấu) cánh gà
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who torments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...