tormentor
/tɔ:mentə/ phổ biến #21049
“tormentors” là số nhiều của tormentor — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tormentors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tormentor
/tɔ:mentə/
danh từ
- người làm khổ, người hành hạ
- người quấy rầy
- (nông nghiệp) bừa (có) bánh xe
- (hàng hải) nĩa dài (để làm bếp)
- (sân khấu) cánh gà
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who torments