Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tornado

/tɔ:'neidou/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6951

“tornados” là số nhiều của tornado — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Lốc xoáy danh từ

“A tornado is a very strong wind that spins quickly.”Một cơn lốc xoáy là gió rất mạnh xoáy nhanh.

Biến thể từ tornados số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tornado

/tɔ:'neidou/

danh từ

  • bão táp
  • (nghĩa bóng) cuộc biến loạn, cơn bão táp
    • political tornado: cuộc biến loạn chính trị
    • tornado of cheers: tiếng hoan hô như bão táp, tiếng hoan hô như sấm dậy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a localized and violently destructive windstorm occurring over land characterized by a funnel-shaped cloud extending toward the ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...