Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

torpedo-plane

/tɔ:'pi:douplein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

torpedo-plane

/tɔ:'pi:douplein/

danh từ

  • máy bay chở ngư lôi; máy bay bay phóng ngư lôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...