Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11727

torrent

/'tɔrənt/

danh từ

  • dòng nước chảy xiết, dòng nước lũ
    • torrents of rain: mưa như trút
    • a torrent of abuse: (nghĩa bóng) một tràng chửi rủa
Biến thể từ torrents số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a violently fast stream of water (or other liquid)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...