torrent
/'tɔrənt/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11727
“torrents” là số nhiều của torrent — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
một dòng chảy mạnh, thường là nước
danh từ
Biến thể từ
torrents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
torrent
/'tɔrənt/
danh từ
- dòng nước chảy xiết, dòng nước lũ
- torrents of rain: mưa như trút
- a torrent of abuse: (nghĩa bóng) một tràng chửi rủa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a violently fast stream of water (or other liquid)