Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

torse

/tɔ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

torse

//

  • (hình học) mặt khả triển
Định nghĩa tiếng Anh

n. A wreath. n. A developable surface. See under Developable.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...