Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #7317

torso

/'tɔ:sou/

danh từ, số nhiều torsos

  • thân trên
  • tượng bán thân (không có đầu và tay)
  • (nghĩa bóng) công việc bỏ dở, công việc hư hỏng
Biến thể từ torsos số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the body excluding the head and neck and limbs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...