Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

torturer

/'tɔ:tʃərə/ phổ biến #22683
Biến thể từ torturers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

torturer

/'tɔ:tʃərə/

danh từ

  • người tra tấn, người tra khảo
  • người làm khổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who inflicts severe physical pain (usually for punishment or coercion)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...