Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tosa

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tosa

//

* danh từ
  • loại chó lớn dùng để giữ nhà hay chiến đấu

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...