total deposit required
Nghĩa thường dùng
“The total deposit required for the apartment is $500.”Tiền đặt cọc tổng cộng cho căn hộ là 500 đô la.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- tiền đặt cọc tổng cộng
- total deposit amount: số tiền đặt cọc tổng cộng