Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

totalizator

/'toutəlaizeitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

totalizator

/'toutəlaizeitə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) máy tổng (ghi tổng số tiền và số người đánh cá để chia tiền cho người được) ((cũng) totalizer)
Định nghĩa tiếng Anh

n computer that registers bets and divides the total amount bet among those who won

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...