Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

touchable

/'tʌtʃəbl/ phổ biến #35163
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

touchable

/'tʌtʃəbl/

tính từ

  • có thể sờ mó được
Định nghĩa tiếng Anh

a perceptible by the senses especially the sense of touch

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...