tough choice
Nghĩa thường dùng
lựa chọn khó khăn
cụm từ
“I know, I know, but it’s a tough choice.”Tôi biết mà, nhưng đây là lựa chọn khó.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I know, I know, but it’s a tough choice.”Tôi biết mà, nhưng đây là lựa chọn khó.
Đang tải...