Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toughish

/'tʌfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toughish

/'tʌfiʃ/

tính từ

  • hơi dai, hơi bền
  • khá cứng cỏi
  • hơi cố chấp, hơi ương ngạnh, hơi ngoan cố
  • hơi khó, hơi hắc búa; hơi vất vả khó nhọc (việc làm)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tough in a slight degree.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...