Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

towage

/'touidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

towage

/'touidʤ/

danh từ

  • sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu, thuyền, xe)
  • tiền công kéo (tàu, thuyền, xe)
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of hauling something (as a vehicle) by means of a hitch or rope

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...