Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

towelling

/'tauəliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

towelling

/'tauəliɳ/

danh từ

  • sự lau bằng khăn, sự chà xát bằng khăn
  • vải làm khăn lau, vải bông làm khăn tắm
  • (thông tục) trận đòn
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various fabrics (linen or cotton) used to make towels v wipe with a towel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...