Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

towelling

/'tauəliɳ/

danh từ

  • sự lau bằng khăn, sự chà xát bằng khăn
  • vải làm khăn lau, vải bông làm khăn tắm
  • (thông tục) trận đòn
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various fabrics (linen or cotton) used to make towels\nv wipe with a towel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...