Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23611

townsfolk

/'taunzfouk/

danh từ

  • dân thành thị
Biến thể từ townsfolk số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the people living in a municipality smaller than a city

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...