Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toxic waste

Nghĩa thường dùng

chất thải độc hại cụm từ

“Some manufacturing companies were fined for dumping toxic waste into the sea.”Một số công ty sản xuất đã bị phạt vì đổ chất thải độc hại ra biển.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...