Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toxicant

/'tɔksikənt/ phổ biến #37461
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toxicant

/'tɔksikənt/

tính từ

  • độc

danh từ

  • chất độc
Định nghĩa tiếng Anh

n any substance that causes injury or illness or death of a living organism s having the qualities or effects of a poison

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...