Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12322

toxicity

/tɔk'sisiti/

danh từ

  • tính độc
Biến thể từ toxicities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the degree to which something is poisonous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...