toxicity
/tɔk'sisiti/ phổ biến #12322
“toxicities” là số nhiều của toxicity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chất lượng của việc độc hại hoặc có độc
danh từ
“The toxicity of certain chemicals can harm wildlife.”Độ độc hại của một số hóa chất có thể gây hại cho động vật hoang dã.
Biến thể từ
toxicities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toxicity
/tɔk'sisiti/
danh từ
- tính độc
Định nghĩa tiếng Anh
n. the degree to which something is poisonous