Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toxocariasis

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toxocariasis

//

* danh từ
  • bệnh giun sán nhiễm từ chó mèo (do tiếp xúc (thường) xuyên với chó mèo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...