Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toy train

/ˌtɔɪ ˈtreɪn/

Nghĩa thường dùng

tàu hỏa đồ chơi danh từ

“I play with my toy train.”Tôi chơi với tàu hỏa đồ chơi của tôi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...