toying
/'tɔiiɳ/
Biến thể từ
toying hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toying
/'tɔiiɳ/
danh từ
- trò chơi, trò đùa bỡn, trò giỡn, trò giễu cợt
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Toy