Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trabeate

//

  • như trabeated
Định nghĩa tiếng Anh

s not arcuate; having straight horizontal beams or lintels (rather than arches)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...