Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trabeate

/'treibiit,-eit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trabeate

//

  • như trabeated
Định nghĩa tiếng Anh

s not arcuate; having straight horizontal beams or lintels (rather than arches)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...