traceable
/'treisəbl/
tính từ
- có thể, có thể vạch
- có thể theo dõi qua dấu vết
- có thể đồ lại
Định nghĩa tiếng Anh
s. (usually followed by `to') able to be traced to\na. capable of being traced or tracked
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. (usually followed by `to') able to be traced to\na. capable of being traced or tracked
Đang tải...