traceable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
traceable
/'treisəbl/
tính từ
- có thể, có thể vạch
- có thể theo dõi qua dấu vết
- có thể đồ lại
Định nghĩa tiếng Anh
s. (usually followed by `to') able to be traced to a. capable of being traced or tracked
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. (usually followed by `to') able to be traced to a. capable of being traced or tracked
Đang tải...