Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #21887

traceable

/'treisəbl/

tính từ

  • có thể, có thể vạch
  • có thể theo dõi qua dấu vết
  • có thể đồ lại
Định nghĩa tiếng Anh

s. (usually followed by `to') able to be traced to\na. capable of being traced or tracked

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...