Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

traceable

/'treisəbl/ GRE phổ biến #21887
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

traceable

/'treisəbl/

tính từ

  • có thể, có thể vạch
  • có thể theo dõi qua dấu vết
  • có thể đồ lại
Định nghĩa tiếng Anh

s. (usually followed by `to') able to be traced to a. capable of being traced or tracked

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...