Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“traceries” là số nhiều của tracery — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #33203

tracery

/'treisəri/

danh từ

  • (kiến trúc) kiểu trang trí mạng gân
  • mạng gân (đăng ten, lá cây, cánh sâu bọ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. decoration consisting of an open pattern of interlacing ribs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...