tracery
/'treisəri/ phổ biến #33203
“traceries” là số nhiều của tracery — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tracery
/'treisəri/
danh từ
- (kiến trúc) kiểu trang trí mạng gân
- mạng gân (đăng ten, lá cây, cánh sâu bọ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. decoration consisting of an open pattern of interlacing ribs