Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tracery

/'treisəri/ phổ biến #33203

“traceries” là số nhiều của tracery — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tracery

/'treisəri/

danh từ

  • (kiến trúc) kiểu trang trí mạng gân
  • mạng gân (đăng ten, lá cây, cánh sâu bọ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. decoration consisting of an open pattern of interlacing ribs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...