Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tracing

/'treisiɳ/ phổ biến #19644

“tracings” là số nhiều của tracing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vẽ lại một hình ảnh hoặc đường nét động từ

“I am tracing the outline of the map.”Tôi đang vẽ lại đường viền của bản đồ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tracing

/'treisiɳ/

danh từ

  • sự vạch, sự kẻ
  • sự theo dấu vết
  • sự đồ lại (hình vẽ; hình vẽ đồ lại)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of drawing a plan or diagram or outline n. a drawing created by superimposing a semitransparent sheet of paper on the original image and copying on it the lines of the original image n. the discovery and description of the course of development of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...