Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

track events

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

track events

//

* danh từ
  • cuộc thi đấu điền kinh bao gồm các môn chạy đua (chạy tốc độ, chạy vượt rào )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...