Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

track suit

/træk sju:t/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

track suit

//

* danh từ
  • quần và áo ấm rộng (mặc để tập luyện thể thao, làm thường phục )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...