Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32831

tracked

//

* tính từ
  • có bánh xích
Định nghĩa tiếng Anh

a. having tracks

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...