Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

tractability

/,træktə'biliti/

danh từ

  • tính dễ bảo, tính dễ dạy, tính dễ sai khiến
  • tính dễ vận dụng, tính dễ dùng, tính dễ làm, tính dễ xử lý (của vật gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being easily persuaded

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...