Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tractability

/,træktə'biliti/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tractability

/,træktə'biliti/

danh từ

  • tính dễ bảo, tính dễ dạy, tính dễ sai khiến
  • tính dễ vận dụng, tính dễ dùng, tính dễ làm, tính dễ xử lý (của vật gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being easily persuaded

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...