trade name
Nghĩa thường dùng
“The business operates under the trade name 'BrightTech Solutions'.”Doanh nghiệp hoạt động dưới tên thương mại 'BrightTech Solutions'.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trade name
/'treid'neim/
danh từ
- tên thương nghiệp
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The business operates under the trade name 'BrightTech Solutions'.”Doanh nghiệp hoạt động dưới tên thương mại 'BrightTech Solutions'.
Đang tải...