Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trade price

/'treid'prais/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trade price

/'treid'prais/

danh từ

  • giá thành phẩm; giá buôn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...