Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trade-in

Collins ★★
Biến thể từ trade-ins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trade-in

//

* danh từ
  • đồ đem đổi chác
Định nghĩa tiếng Anh

n. an item of property that is given in part payment for a new one

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...