trade-route
“trade-routes” là số nhiều của trade-route — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trade-route
//
* danh từ- đường biển tàu biển đi
Từ điển Anh–Việt
112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“trade-routes” là số nhiều của trade-route — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...