Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trade-unionist

/,treid'ju:njənist/

danh từ

  • đoàn viên nghiệp đoàn, đoàn viên công đoàn
  • người theo chủ nghĩa công liên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...