trade-unionist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trade-unionist
/,treid'ju:njənist/
danh từ
- đoàn viên nghiệp đoàn, đoàn viên công đoàn
- người theo chủ nghĩa công liên
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...