trade-unionist
“trade-unionists” là số nhiều của trade-unionist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trade-unionist
/,treid'ju:njənist/
danh từ
- đoàn viên nghiệp đoàn, đoàn viên công đoàn
- người theo chủ nghĩa công liên
Từ điển Anh–Việt
112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“trade-unionists” là số nhiều của trade-unionist — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...