traditional dish
Đang hiển thị mục gốc traditional dish cho “traditional dishes”.
Nghĩa thường dùng
món ăn truyền thống
cụm từ
Từ điển Anh–Việt
111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc traditional dish cho “traditional dishes”.
Đang tải...