Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13770

traditionalist

/trə'diʃnəlist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa truyền thống
  • người nệ cổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who adheres to traditional views

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...